TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救世主(きゅうせいしゅ)

từ thông dụng
きゅうせいしゅkyūseishu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỨU THẾ CHỦ 救 cứu·世 thế·主 chủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cứu thế chủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

救世主 nghĩa là cứu tinh.

Nghĩa của 救世主

Danh từ

  1. Cứu tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saviour; savior; messiah
  • Danh từ Messiah; Jesus Christ

Câu hỏi thường gặp

救世主 nghĩa là gì?

救世主 (danh từ) nghĩa là cứu tinh.

救世主 đọc là gì?

救世主 đọc là きゅうせいしゅ (romaji: kyūseishu).

Âm Hán Việt của 救世主 là gì?

Âm Hán Việt của 救世主 là "cứu thế chủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.