TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主席(しゅせき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅせきshuseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ TỊCH 主 chủ·席 tịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ tịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主席 nghĩa là chủ tịch.

Nghĩa của 主席

Danh từ

  1. Chủ tịch. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 首席

Câu ví dụ với 主席

  • ヘレンはいつもクラスでは首席だ。 Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp.Tatoeba #196672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head; chief
  • Danh từ chairman; governor; president
  • Danh từ top student; head of the class
  • Danh từ top seat; first desk (in orchestra)

Câu hỏi thường gặp

主席 nghĩa là gì?

主席 (danh từ) nghĩa là chủ tịch.

主席 đọc là gì?

主席 đọc là しゅせき (romaji: shuseki).

Âm Hán Việt của 主席 là gì?

Âm Hán Việt của 主席 là "chủ tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.