主席
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ tịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主席 nghĩa là chủ tịch.
Nghĩa của 主席
Danh từ
- Chủ tịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 首席
Câu ví dụ với 主席
- ヘレンはいつもクラスでは首席だ。 Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp.Tatoeba #196672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head; chief
- Danh từ chairman; governor; president
- Danh từ top student; head of the class
- Danh từ top seat; first desk (in orchestra)
Câu hỏi thường gặp
主席 nghĩa là gì?
主席 (danh từ) nghĩa là chủ tịch.
主席 đọc là gì?
主席 đọc là しゅせき (romaji: shuseki).
Âm Hán Việt của 主席 là gì?
Âm Hán Việt của 主席 là "chủ tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.