主婦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ phụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
主婦 nghĩa là bà nội trợ.
Nghĩa của 主婦
Danh từ
- Bà nội trợ.
Câu ví dụ với 主婦
- 主婦は家庭の仕事がたくさんある。 Bà nội trợ có vô khối việc gia đình phải lo.Tatoeba #148687
- ただの主婦にはなりたくありません。 Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.Tatoeba #203638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ housewife; mistress (of the house); homemaker
Câu hỏi thường gặp
主婦 nghĩa là gì?
主婦 (danh từ) nghĩa là bà nội trợ.
主婦 đọc là gì?
主婦 đọc là しゅふ (romaji: shufu).
Âm Hán Việt của 主婦 là gì?
Âm Hán Việt của 主婦 là "chủ phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.