TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主婦(しゅふ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しゅふshufu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ PHỤ 主 chủ·婦 phụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ phụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

主婦 nghĩa là bà nội trợ.

Nghĩa của 主婦

Danh từ

  1. Bà nội trợ.

Câu ví dụ với 主婦

  • 主婦は家庭の仕事がたくさんある。 Bà nội trợ có vô khối việc gia đình phải lo.Tatoeba #148687
  • ただの主婦にはなりたくありません。 Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.Tatoeba #203638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ housewife; mistress (of the house); homemaker

Câu hỏi thường gặp

主婦 nghĩa là gì?

主婦 (danh từ) nghĩa là bà nội trợ.

主婦 đọc là gì?

主婦 đọc là しゅふ (romaji: shufu).

Âm Hán Việt của 主婦 là gì?

Âm Hán Việt của 主婦 là "chủ phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.