持ち主
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trì chủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
持ち主 nghĩa là chủ nhân.
Nghĩa của 持ち主
Danh từ
- Chủ nhân.
Cách viết khác: 持主
Câu ví dụ với 持ち主
- 拾った者が持ち主。 Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu.Tatoeba #76034
- 誰かこの時計の持ち主はいませんか。 Cái đồng hồ này có thuộc về ai ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137032
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ owner; proprietor; possessor (e.g. of talent, beauty, etc.)
Câu hỏi thường gặp
持ち主 nghĩa là gì?
持ち主 (danh từ) nghĩa là chủ nhân.
持ち主 đọc là gì?
持ち主 đọc là もちぬし (romaji: mochinushi).
Âm Hán Việt của 持ち主 là gì?
Âm Hán Việt của 持ち主 là "trì chủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.