TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主権(しゅけん)

JLPT N1 từ thông dụng
しゅけんshuken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ QUYỀN 主 chủ·権 quyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主権 nghĩa là chủ quyền.

Nghĩa của 主権

Danh từ

  1. Chủ quyền.

Cách viết khác: 主權

Từ ghép có 主権

Câu ví dụ với 主権

  • ウクライナは主権国家です。 Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203681
  • ウクライナは主権国家だ。 Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203679

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sovereignty; supremacy; dominion

Câu hỏi thường gặp

主権 nghĩa là gì?

主権 (danh từ) nghĩa là chủ quyền.

主権 đọc là gì?

主権 đọc là しゅけん (romaji: shuken).

Âm Hán Việt của 主権 là gì?

Âm Hán Việt của 主権 là "chủ quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.