民主
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân chủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
民主 nghĩa là dân chủ.
Nghĩa của 民主
Danh từ
- Dân chủ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 民主
Từ ghép có 民主
Câu ví dụ với 民主
- 彼は民主党の支持者だ。 Anh ta ủng hộ đảng Dân chủ.Tatoeba #99741
- 民主党はまだ候補者を決めていないが、どっちにしても負けるに決まっている。 Đảng Dân chủ chưa quyết định được ứng cử viên của mình, nhưng cho dù thế nào đi chăng nữa, họ chắc chắn sẽ thua.Tatoeba #81018
- いままで試してきた他の政治形態を除いて考えると、民主主義とは最低の政治形態だ。 Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Tatoeba #181963
- 代議民主制は1つの政治形態である。 Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137849
- 私は民主主義の味方だ。 Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152673
- 民主主義とは何ですか? Dân chủ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202213
- 民主主義って何? Dân chủ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ democracy; popular sovereignty
- Danh từ Democratic Party of Japan (1998-2016) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
民主 nghĩa là gì?
民主 (danh từ) nghĩa là dân chủ.
民主 đọc là gì?
民主 đọc là みんしゅ (romaji: minshu).
Âm Hán Việt của 民主 là gì?
Âm Hán Việt của 民主 là "dân chủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.