TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主権在民(しゅけんざいみん)

しゅけんざいみんshukenzaimin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ QUYỀN TẠI DÂN 主 chủ·権 quyền·在 tại·民 dân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ quyền tại dân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

主権在民 nghĩa là Chủ quyền của nhân dân.

Nghĩa của 主権在民

Danh từ

  1. Chủ quyền của nhân dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sovereignty of the people

Câu hỏi thường gặp

主権在民 nghĩa là gì?

主権在民 (danh từ) nghĩa là Chủ quyền của nhân dân.

主権在民 đọc là gì?

主権在民 đọc là しゅけんざいみん (romaji: shukenzaimin).

Âm Hán Việt của 主権在民 là gì?

Âm Hán Việt của 主権在民 là "chủ quyền tại dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.