主権在民
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ quyền tại dân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
主権在民 nghĩa là Chủ quyền của nhân dân.
Nghĩa của 主権在民
Danh từ
- Chủ quyền của nhân dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sovereignty of the people
Câu hỏi thường gặp
主権在民 nghĩa là gì?
主権在民 (danh từ) nghĩa là Chủ quyền của nhân dân.
主権在民 đọc là gì?
主権在民 đọc là しゅけんざいみん (romaji: shukenzaimin).
Âm Hán Việt của 主権在民 là gì?
Âm Hán Việt của 主権在民 là "chủ quyền tại dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.