主な
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
主な nghĩa là chính, chủ yếu.
Nghĩa của 主な
Liên thể từ
- Chính, chủ yếu.
Từ liên quan với 主な
Câu ví dụ với 主な
- 1990年の主な出来事は何でしたか。 Vào năm 1990, sự kiện quan trọng nào đã xảy ra?Tatoeba #235888
- 日本は島国で、4つの主な島から成り立っている。 Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.Tatoeba #122412
- インドでは、ヒンドゥー教が主な宗教です。 Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ chief; main; principal; important
Câu hỏi thường gặp
主な nghĩa là gì?
主な (liên thể từ) nghĩa là chính, chủ yếu.
主な đọc là gì?
主な đọc là おもな (romaji: omona).