主に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
主に nghĩa là chính, chủ yếu.
Nghĩa của 主に
Phó từ
- Chính, chủ yếu.
Câu ví dụ với 主に
- のろいはのろい主に返る。 Ác giả ác báo.Tatoeba #198548
- ブラジルは主にポルトガル語が話されています。 Người ta chủ yếu nói tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil.Tatoeba #9712443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ mainly; primarily; mostly; largely; chiefly
Câu hỏi thường gặp
主に nghĩa là gì?
主に (phó từ) nghĩa là chính, chủ yếu.
主に đọc là gì?
主に đọc là おもに (romaji: omoni).