TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主(おも)に

JLPT N3 từ thông dụng
おもにomoni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 主 chủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

主に nghĩa là chính, chủ yếu.

Nghĩa của 主に

Phó từ

  1. Chính, chủ yếu.

Câu ví dụ với 主に

  • のろいはのろい主に返る。 Ác giả ác báo.Tatoeba #198548
  • ブラジルは主にポルトガル語が話されています。 Người ta chủ yếu nói tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil.Tatoeba #9712443

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ mainly; primarily; mostly; largely; chiefly

Câu hỏi thường gặp

主に nghĩa là gì?

主に (phó từ) nghĩa là chính, chủ yếu.

主に đọc là gì?

主に đọc là おもに (romaji: omoni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.