ノード
nōdo
giọng máy của trình duyệt
ノード nghĩa là gióng.
Nghĩa của ノード
Danh từ
- Gióng.
Từ ghép có ノード
- アノード — Dương cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ node
Câu hỏi thường gặp
ノード nghĩa là gì?
ノード (danh từ) nghĩa là gióng.
ノード đọc là gì?
ノード đọc là ノード (romaji: nōdo).