TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノバスコシア

tên riêng
nobasukoshia giọng máy của trình duyệt

ノバスコシア nghĩa là Nô-va Xcô-ti-a.

Nghĩa của ノバスコシア

Danh từ riêng

  1. Nô-va Xcô-ti-a.

Cách viết khác: ノヴァスコシア, ノバ・スコシア, ノヴァ・スコシア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nova Scotia (Canada)

Câu hỏi thường gặp

ノバスコシア nghĩa là gì?

ノバスコシア (danh từ riêng) nghĩa là Nô-va Xcô-ti-a.

ノバスコシア đọc là gì?

ノバスコシア đọc là ノバスコシア (romaji: nobasukoshia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.