TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノーマライゼーション

nōmaraizēshon giọng máy của trình duyệt

ノーマライゼーション nghĩa là sự thông thường hoá.

Nghĩa của ノーマライゼーション

Danh từ

  1. Sự thông thường hoá.

Cách viết khác: ノーマリゼーション

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ normalization; offering people with disabilities the same conditions as other people

Câu hỏi thường gặp

ノーマライゼーション nghĩa là gì?

ノーマライゼーション (danh từ) nghĩa là sự thông thường hoá.

ノーマライゼーション đọc là gì?

ノーマライゼーション đọc là ノーマライゼーション (romaji: nōmaraizēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.