TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノンフィクション

từ thông dụng
nonfikushon giọng máy của trình duyệt

ノンフィクション nghĩa là phi hư cấu, không hư cấu.

Nghĩa của ノンフィクション

Danh từ

  1. Phi hư cấu, không hư cấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonfiction

Câu hỏi thường gặp

ノンフィクション nghĩa là gì?

ノンフィクション (danh từ) nghĩa là phi hư cấu, không hư cấu.

ノンフィクション đọc là gì?

ノンフィクション đọc là ノンフィクション (romaji: nonfikushon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.