ノルウェー
tên riêng
noruwē
giọng máy của trình duyệt
ノルウェー nghĩa là na uy.
Nghĩa của ノルウェー
Danh từ riêng
- Na Uy.
Cách viết khác: 諾威
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Norway
Câu hỏi thường gặp
ノルウェー nghĩa là gì?
ノルウェー (danh từ riêng) nghĩa là na uy.
ノルウェー đọc là gì?
ノルウェー đọc là ノルウェー (romaji: noruwē).