TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノックアウト

nokkuauto giọng máy của trình duyệt

ノックアウト nghĩa là nốc ao, đo ván.

Nghĩa của ノックアウト

Danh từ

  1. Nốc ao, đo ván.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knockout

Câu hỏi thường gặp

ノックアウト nghĩa là gì?

ノックアウト (danh từ) nghĩa là nốc ao, đo ván.

ノックアウト đọc là gì?

ノックアウト đọc là ノックアウト (romaji: nokkuauto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.