TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノーベル賞(しょう)

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ノーベルしょうnōberushō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 賞 thưởng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ノーベル賞 nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.

Nghĩa của ノーベル賞

Danh từ riêng

  1. Giải nobel, giải thưởng nobel.

Câu ví dụ với ノーベル賞

  • 彼はノーベル賞を取りたいという野心を持っている。 Anh ấy có tham vọng đạt giải Nobel. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nobel Prize

Câu hỏi thường gặp

ノーベル賞 nghĩa là gì?

ノーベル賞 (danh từ riêng) nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.

ノーベル賞 đọc là gì?

ノーベル賞 đọc là ノーベルしょう (romaji: nōberushō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.