ノーベル賞
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ノーベル賞 nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.
Nghĩa của ノーベル賞
Danh từ riêng
- Giải nobel, giải thưởng nobel.
Câu ví dụ với ノーベル賞
- 彼はノーベル賞を取りたいという野心を持っている。 Anh ấy có tham vọng đạt giải Nobel. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Nobel Prize
Câu hỏi thường gặp
ノーベル賞 nghĩa là gì?
ノーベル賞 (danh từ riêng) nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.
ノーベル賞 đọc là gì?
ノーベル賞 đọc là ノーベルしょう (romaji: nōberushō).