ノータッチ
từ thông dụng
nōtatchi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ノータッチ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ without touching; no touching
- Danh từ not participating in; not being concerned by; without being involved in
Cách viết khác: ノー・タッチ