TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノンストップ

từ thông dụng
nonsutoppu giọng máy của trình duyệt

ノンストップ nghĩa là thẳng.

Nghĩa của ノンストップ

Danh từ

  1. Thẳng.

Câu ví dụ với ノンストップ

  • 列車は名古屋までノンストップで走ります。 Tàu chạy một mạch đến Nagoya.Tatoeba #77460

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonstop (journey)

Câu hỏi thường gặp

ノンストップ nghĩa là gì?

ノンストップ (danh từ) nghĩa là thẳng.

ノンストップ đọc là gì?

ノンストップ đọc là ノンストップ (romaji: nonsutoppu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.