ノートブック
nōtobukku
giọng máy của trình duyệt
ノートブック nghĩa là vở.
Nghĩa của ノートブック
Danh từ
- Vở.
Từ liên quan với ノートブック
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notebook
Câu hỏi thường gặp
ノートブック nghĩa là gì?
ノートブック (danh từ) nghĩa là vở.
ノートブック đọc là gì?
ノートブック đọc là ノートブック (romaji: nōtobukku).