TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノースカロライナ

từ thông dụngtên riêng
nōsukaroraina giọng máy của trình duyệt

ノースカロライナ nghĩa là bắc carolina.

Nghĩa của ノースカロライナ

Danh từ riêng

  1. Bắc Carolina.

Cách viết khác: ノース・カロライナ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ North Carolina

Câu hỏi thường gặp

ノースカロライナ nghĩa là gì?

ノースカロライナ (danh từ riêng) nghĩa là bắc carolina.

ノースカロライナ đọc là gì?

ノースカロライナ đọc là ノースカロライナ (romaji: nōsukaroraina).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.