ノーベリウム
nōberiumu
giọng máy của trình duyệt
ノーベリウム nghĩa là nobeli.
Nghĩa của ノーベリウム
Danh từ
- Nobeli.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nobelium (No)
Câu hỏi thường gặp
ノーベリウム nghĩa là gì?
ノーベリウム (danh từ) nghĩa là nobeli.
ノーベリウム đọc là gì?
ノーベリウム đọc là ノーベリウム (romaji: nōberiumu).