ノーマーク
từ thông dụng
nōmāku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ノーマーク
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ not under observation; not on one's radar; unnoticed
- Danh từ unmarked (player); unguarded; uncovered
- Danh từ unmarked (item, etc.); without a mark
Cách viết khác: ノー・マーク