ノーサイド
từ thông dụng
nōsaido
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ノーサイド
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ no side (rugby); full time; end of game
- Danh từ post-fight mutual praise; reconciling (hiếm)
Cách viết khác: ノー・サイド