ノック
Nghĩa của ノック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knock; knocking
- Danh từ fungo hitting; hitting balls for fielding practice
- Danh từ tap; click (e.g. of a retractable pen or mechanical pencil)
Từ ghép có ノック
- ノックアウト — Nốc ao, đo ván.
Câu ví dụ với ノック
- 母親がドアをノックした。 Mẹ của anh ta gõ cửa.Tatoeba #82827
- 彼はドアをノックした。 Anh ấy gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111766
- ちょうど彼女が寝ようとしたときに、誰かがドアをノックした。 Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202884
- だれかがドアをノックしたとき、2人は1時間ずっとダンスをしていたところだった。 Họ đã nhảy suốt một tiếng thì bỗng có một tiếng gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.