TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノック

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nokku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ノック

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knock; knocking
  • Danh từ fungo hitting; hitting balls for fielding practice
  • Danh từ tap; click (e.g. of a retractable pen or mechanical pencil)

Từ ghép có ノック

Câu ví dụ với ノック

  • 母親がドアをノックした。 Mẹ của anh ta gõ cửa.Tatoeba #82827
  • 彼はドアをノックした。 Anh ấy gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111766
  • ちょうど彼女が寝ようとしたときに、誰かがドアをノックした。 Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202884
  • だれかがドアをノックしたとき、2人は1時間ずっとダンスをしていたところだった。 Họ đã nhảy suốt một tiếng thì bỗng có một tiếng gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.