ノズル
từ thông dụng
nozuru
giọng máy của trình duyệt
ノズル nghĩa là vòi phun.
Nghĩa của ノズル
Danh từ
- Vòi phun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nozzle
Câu hỏi thường gặp
ノズル nghĩa là gì?
ノズル (danh từ) nghĩa là vòi phun.
ノズル đọc là gì?
ノズル đọc là ノズル (romaji: nozuru).