TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノロウイルス

norōirusu giọng máy của trình duyệt

ノロウイルス nghĩa là Norovirus.

Nghĩa của ノロウイルス

Danh từ

  1. Norovirus.

Cách viết khác: ノロウィルス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ norovirus

Câu hỏi thường gặp

ノロウイルス nghĩa là gì?

ノロウイルス (danh từ) nghĩa là Norovirus.

ノロウイルス đọc là gì?

ノロウイルス đọc là ノロウイルス (romaji: norōirusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.