TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノート

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nōto giọng máy của trình duyệt

ノート nghĩa là tập, vở, sổ tay.

Nghĩa của ノート

Danh từ

  1. viết tắt Tập, vở, sổ tay.

Từ liên quan với ノート

Từ ghép có ノート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notebook; copy-book; exercise book (viết tắt)
  • Danh từ note; noting down
  • Danh từ (musical) note
  • Danh từ laptop (computer); notebook (computer) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ノート nghĩa là gì?

ノート (danh từ) nghĩa là tập, vở, sổ tay.

ノート đọc là gì?

ノート đọc là ノート (romaji: nōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.