Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ notebook; copy-book; exercise book (viết tắt)
Danh từ note; noting down
Danh từ (musical) note
Danh từ laptop (computer); notebook (computer) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ノート nghĩa là gì?
ノート (danh từ) nghĩa là tập, vở, sổ tay.
ノート đọc là gì?
ノート đọc là ノート (romaji: nōto).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.