Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ノルウェー王国 nghĩa là vương quốc na uy.
Nghĩa của ノルウェー王国
Danh từ riêng
Vương quốc Na Uy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Kingdom of Norway
Câu hỏi thường gặp
ノルウェー王国 nghĩa là gì?
ノルウェー王国 (danh từ riêng) nghĩa là vương quốc na uy.
ノルウェー王国 đọc là gì?
ノルウェー王国 đọc là ノルウェーおうこく (romaji: noruwēōkoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.