TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

11日(じゅういちにち)

từ thông dụng
じゅういちにちjūichinichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP NHẤT NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập nhất nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

11日 nghĩa là Ngày thứ mười một của tháng.

Nghĩa của 11日

Danh từ

  1. Ngày thứ mười một của tháng.

Cách viết khác: 十一日, 一一日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 11th day of the month
  • Danh từ 11 days

Câu hỏi thường gặp

11日 nghĩa là gì?

11日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ mười một của tháng.

11日 đọc là gì?

11日 đọc là じゅういちにち (romaji: jūichinichi).

Âm Hán Việt của 11日 là gì?

Âm Hán Việt của 11日 là "thập nhất nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.