TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

17日(じゅうしちにち)

từ thông dụng
じゅうしちにちjūshichinichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP THẤT NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập thất nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

17日 nghĩa là Ngày thứ mười bảy của tháng.

Nghĩa của 17日

Danh từ

  1. Ngày thứ mười bảy của tháng.

Cách viết khác: 十七日, 一七日, じゅうななにち

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 17th day of the month
  • Danh từ 17 days

Câu hỏi thường gặp

17日 nghĩa là gì?

17日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ mười bảy của tháng.

17日 đọc là gì?

17日 đọc là じゅうしちにち (romaji: jūshichinichi).

Âm Hán Việt của 17日 là gì?

Âm Hán Việt của 17日 là "thập thất nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.