1日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
1日 nghĩa là một ngày.
Nghĩa của 1日
Danh từ
- Ngày đầu tiên của tháng (theo lịch âm hoặc dương).
- Một ngày, 24 giờ.
- 一日を過ごすdành ra một ngày
- Một khoảng thời gian ngắn.
- ローマは一日にして成らずRoma không được xây trong một ngày
- Một ngày nào đó không xác định.
- Ngày đầu tiên của tháng.
- văn chương Ban ngày, từ bình minh đến hoàng hôn.
Cách viết khác: 一日, 朔日, 朔
Từ liên quan với 1日
Từ ghép có 1日
Câu ví dụ với 1日
- 彼らは1日に8時間働きます。 Họ làm việc tám tiếng một ngày.Tatoeba #98289
- 彼女は1日に20本煙草を吸う。 Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày.Tatoeba #93594
- 彼らは私達に1日中その仕事をやらせた。 Họ bắt tôi làm việc đó suốt cả ngày.Tatoeba #96975
- 1日ではたべきれないほどのリンゴがある。 Tôi có nhiều táo đến nỗi một ngày không thể ăn hết được.Tatoeba #235702
- その仕事は十分にお金になるが、その反面1日に12時間働かなくてはならない。 Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #210359
- 彼女は1日で20マイル歩いた。 Một ngày cô ấy đi được 20 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93596
- 雪は1日で溶けてしまった。 Tuyết tan hết trong một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141979
- 強い風が1日中吹いた。 Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first day of the month; the first of the month
Câu hỏi thường gặp
1日 nghĩa là gì?
1日 (danh từ) nghĩa là một ngày.
1日 đọc là gì?
1日 đọc là ついたち (romaji: tsuitachi).
Âm Hán Việt của 1日 là gì?
Âm Hán Việt của 1日 là "nhất nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.