TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

12日(じゅうににち)

từ thông dụng
じゅうににちjūninichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP NHỊ NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập nhị nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

12日 nghĩa là Ngày thứ mười hai của tháng.

Nghĩa của 12日

Danh từ

  1. Ngày thứ mười hai của tháng.

Cách viết khác: 十二日, 一二日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 12th day of the month
  • Danh từ 12 days

Câu hỏi thường gặp

12日 nghĩa là gì?

12日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ mười hai của tháng.

12日 đọc là gì?

12日 đọc là じゅうににち (romaji: jūninichi).

Âm Hán Việt của 12日 là gì?

Âm Hán Việt của 12日 là "thập nhị nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.