11時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập nhất thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
11時 nghĩa là mười một giờ.
Nghĩa của 11時
Danh từ
- Mười một giờ.
Cách viết khác: 十一時
Câu ví dụ với 11時
- 11時の列車に乗るつもりです。 Tôi sẽ lên chuyến tàu 11 giờ.Tatoeba #235972
- でも11時半近くですよ。 Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi.Tatoeba #202103
- 11時の電車に乗ります。 Tôi sẽ lên chuyến tàu điện 11 giờ.Tatoeba #1204477
- 11時になっているよ。 Đã mười một giờ rồi.Tatoeba #5024
- 彼は11時に明かりを全部消した。 Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115288
- 私は8時から11時まで勉強してます。 Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eleven o'clock
Câu hỏi thường gặp
11時 nghĩa là gì?
11時 (danh từ) nghĩa là mười một giờ.
11時 đọc là gì?
11時 đọc là じゅういちじ (romaji: jūichiji).
Âm Hán Việt của 11時 là gì?
Âm Hán Việt của 11時 là "thập nhất thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.