TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

19日(じゅうくにち)

từ thông dụng
じゅうくにちjūkunichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP CỬU NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập cửu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

19日 nghĩa là mười chín ngày, kẻ ngu ngốc.

Nghĩa của 19日

Danh từ

  1. Mười chín ngày.
  2. Ngày thứ mười chín của tháng.
  3. cổ, hoặc, cũ, tiếng lóng, _, thời Kẻ ngu ngốc.

Cách viết khác: 十九日, 一九日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 19th day of the month
  • Danh từ 19 days
  • Danh từ fool; simpleton (tiếng lóng, cổ)

Câu hỏi thường gặp

19日 nghĩa là gì?

19日 (danh từ) nghĩa là mười chín ngày, kẻ ngu ngốc.

19日 đọc là gì?

19日 đọc là じゅうくにち (romaji: jūkunichi).

Âm Hán Việt của 19日 là gì?

Âm Hán Việt của 19日 là "thập cửu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.