TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

15日(じゅうごにち)

từ thông dụng
じゅうごにちjūgonichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP NGŨ NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập ngũ nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

15日 nghĩa là Ngày thứ mười lăm của tháng.

Nghĩa của 15日

Danh từ

  1. Ngày thứ mười lăm của tháng.

Cách viết khác: 十五日, 一五日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 15th day of the month
  • Danh từ 15 days

Câu hỏi thường gặp

15日 nghĩa là gì?

15日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ mười lăm của tháng.

15日 đọc là gì?

15日 đọc là じゅうごにち (romaji: jūgonichi).

Âm Hán Việt của 15日 là gì?

Âm Hán Việt của 15日 là "thập ngũ nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.