TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

14日(じゅうよっか)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じゅうよっかjūyokka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP TỨ NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập tứ nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

14日 nghĩa là Ngày thứ mười bốn của tháng.

Nghĩa của 14日

Danh từ

  1. Ngày thứ mười bốn của tháng.

Cách viết khác: 十四日, 一四日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 14th day of the month
  • Danh từ 14 days

Câu hỏi thường gặp

14日 nghĩa là gì?

14日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ mười bốn của tháng.

14日 đọc là gì?

14日 đọc là じゅうよっか (romaji: jūyokka).

Âm Hán Việt của 14日 là gì?

Âm Hán Việt của 14日 là "thập tứ nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.