10万
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập vạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
10万 nghĩa là trăm nghìn, trăm ngàn.
Nghĩa của 10万
Số từ
- Trăm nghìn, trăm ngàn.
Cách viết khác: 十万, 100000, 一〇〇〇〇〇, 壱拾萬, 拾万, 拾萬, 十萬
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 100,000; hundred thousand
Câu hỏi thường gặp
10万 nghĩa là gì?
10万 (số từ) nghĩa là trăm nghìn, trăm ngàn.
10万 đọc là gì?
10万 đọc là じゅうまん (romaji: jūman).
Âm Hán Việt của 10万 là gì?
Âm Hán Việt của 10万 là "thập vạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.