TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

1人あたり(ひとりあたり)

ひとりあたりhitoriatari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

1人あたり nghĩa là đầu người.

Nghĩa của 1人あたり

Cụm từ

  1. Đầu người.

Cách viết khác: 1人当たり, 一人当たり, 一人あたり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ per person; per capita; per head

Câu hỏi thường gặp

1人あたり nghĩa là gì?

1人あたり (cụm từ) nghĩa là đầu người.

1人あたり đọc là gì?

1人あたり đọc là ひとりあたり (romaji: hitoriatari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.