TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

13日(じゅうさんにち)

từ thông dụng
じゅうさんにちjūsannichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP TAM NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập tam nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

13日 nghĩa là Ngày thứ mười ba của tháng.

Nghĩa của 13日

Danh từ

  1. Ngày thứ mười ba của tháng.

Cách viết khác: 十三日, 一三日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 13th day of the month
  • Danh từ 13 days

Câu hỏi thường gặp

13日 nghĩa là gì?

13日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ mười ba của tháng.

13日 đọc là gì?

13日 đọc là じゅうさんにち (romaji: jūsannichi).

Âm Hán Việt của 13日 là gì?

Âm Hán Việt của 13日 là "thập tam nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.