10時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
10時 nghĩa là mười giờ.
Nghĩa của 10時
Danh từ
- Mười giờ.
Cách viết khác: 十時
Câu ví dụ với 10時
- 「何時ですか」「10時半です」 "Bây giờ là mấy giờ?" "Bây giờ là 10 giờ rưỡi."Tatoeba #236381
- 列車は10時までに大阪につくはずです。 Tàu chắc chắn sẽ đến Osaka lúc 10 giờ.Tatoeba #77530
- 映画は10時から始まる。 Bộ phim bắt đầu lúc 10 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189317
- もうかれこれ10時です。 Gần mười giờ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194487
- 彼は10時に帰宅した。 Anh ấy về nhà lúc mười giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115313
- 彼と10時に会うことになってるの。 Tôi định gặp anh ấy lúc 10 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119279
- トムは普通10時40分に床に就きます。 Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199822
- もう10時近い。 Gần mười giờ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194562
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ten o'clock
Câu hỏi thường gặp
10時 nghĩa là gì?
10時 (danh từ) nghĩa là mười giờ.
10時 đọc là gì?
10時 đọc là じゅうじ (romaji: jūji).
Âm Hán Việt của 10時 là gì?
Âm Hán Việt của 10時 là "thập thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.