TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

100万(ひゃくまん)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひゃくまんhyakuman giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH VẠN 万 vạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách vạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

100万 nghĩa là một triệu, triệu.

Nghĩa của 100万

Số từ

  1. Một triệu, triệu.

Cách viết khác: 百万, 1000000, 壱百萬

Câu ví dụ với 100万

  • 100万人の人々がその戦争で命を落とした。 Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #4954
  • 人の食習慣が100万人以上の死亡原因になっているそうだ。 Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn 1 triệu người.Tatoeba #208883
  • 彼らの損失は100万円に達した。 Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98451

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 1,000,000; one million; million
  • Danh từ many

Câu hỏi thường gặp

100万 nghĩa là gì?

100万 (số từ) nghĩa là một triệu, triệu.

100万 đọc là gì?

100万 đọc là ひゃくまん (romaji: hyakuman).

Âm Hán Việt của 100万 là gì?

Âm Hán Việt của 100万 là "bách vạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.