1万
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất vạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
1万 nghĩa là mười nghìn, mười ngàn.
Nghĩa của 1万
Số từ
- Mười nghìn, mười ngàn.
Cách viết khác: 一万, 10000, 一〇〇〇〇
Câu ví dụ với 1万
- 太郎は銀行から一万円引き出した。 Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.Tatoeba #138043
- 彼は難民救済基金に1万ドルを寄付した。 Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.Tatoeba #101549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 10,000; ten thousand; 10^4
Câu hỏi thường gặp
1万 nghĩa là gì?
1万 (số từ) nghĩa là mười nghìn, mười ngàn.
1万 đọc là gì?
1万 đọc là いちまん (romaji: ichiman).
Âm Hán Việt của 1万 là gì?
Âm Hán Việt của 1万 là "nhất vạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.