16日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập lục nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
16日 nghĩa là Ngày thứ mười sáu của tháng.
Nghĩa của 16日
Danh từ
- Ngày thứ mười sáu của tháng.
Cách viết khác: 十六日, 一六日
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 16th day of the month
- Danh từ 16 days
Câu hỏi thường gặp
16日 nghĩa là gì?
16日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ mười sáu của tháng.
16日 đọc là gì?
16日 đọc là じゅうろくにち (romaji: jūrokunichi).
Âm Hán Việt của 16日 là gì?
Âm Hán Việt của 16日 là "thập lục nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.