長
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちょうchō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 長
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head; chief; leader; elder
- Danh từ merit; strong point
- Danh từ superiority
- Danh từ major
Từ ghép có 長
- 長い — Dài, lâu.
- 社長 — Giám đốc.
- 成長 — Phát triển.
- 議長 — Chủ tịch.
- 市長 — Thị trưởng.
- 校長 — Hiệu trưởng.
- 身長 — Chiều cao, cao.
- 部長 — Trưởng phòng, trưởng bộ phận.
- 課長 — Trưởng ban, trưởng nhóm.
- 長期 — Trường kì.
- 延長 — Sự mở rộng.
- 委員長 — Uỷ viên trưởng.
- 長男 — Trưởng nam.
- 隊長 — Đội trưởng.
- 長女 — Trưởng nữ.
- 長さ — Chiều dài.
- 長寿 — Sự sống lâu, tuổi thọ cao.
- 酋長 — Tù trưởng.
- 長椅子 — Đi văng, ghế dài, trường kỷ.
- 波長 — Bước sóng.
- 長方形 — Hình chữ nhật.
- 長野県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.
- 長官 — Bộ trưởng, tổng trưởng.
- 長靴 — Ủng.
- 首長 — Thủ trưởng.
- 駅長 — Trưởng ga.
- 艦長 — Hạm trưởng.
- 家長 — Gia trưởng.
- 長江 — Trường Giang.
- 族長 — Tộc trưởng.