JLPT N3từ thông dụngTrong 3.000 từ thông dụng nhất
ぎちょうgichōgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt議 nghị·長 trưởng
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
議長 nghĩa là chủ tịch.
Nghĩa của 議長
Danh từ
Chủ tịch.
Câu ví dụ với 議長
私達はジャックを議長に選んだ。Chúng tôi bầu Jack làm chủ tịch.Tatoeba #151816
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ chair; chairman; chairperson; speaker (of an assembly); president (of a council, senate, etc.)
Câu hỏi thường gặp
議長 nghĩa là gì?
議長 (danh từ) nghĩa là chủ tịch.
議長 đọc là gì?
議長 đọc là ぎちょう (romaji: gichō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.