Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
駅長 nghĩa là trưởng ga.
Nghĩa của 駅長
Danh từ
Trưởng ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ station master
Câu hỏi thường gặp
駅長 nghĩa là gì?
駅長 (danh từ) nghĩa là trưởng ga.
駅長 đọc là gì?
駅長 đọc là えきちょう (romaji: ekichō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.