社長
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
社長 nghĩa là giám đốc.
Nghĩa của 社長
Danh từ
- Giám đốc.
Câu ví dụ với 社長
- はい、社長さんと話しました。 Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.Tatoeba #198368
- ジェーンは社長秘書です。 Jane là thư ký giám đốc.Tatoeba #216444
- 社長は僕たち全員に一日休みをくれた。 Giám đốc cho tất cả chúng tôi nghỉ một hôm.Tatoeba #149164
- 社長はどこですか。 Giám đốc đang ở đâu?Tatoeba #149184
- 我々は就労時間について社長と交渉した。 Chúng tôi trao đổi với giám đốc về thời gian làm việc.Tatoeba #185789
- 社長の挨拶が長くて式の後半が押せ押せになってしまった。 Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.Tatoeba #76046
- うれしいことに社長が最近とても健康なんですよ。 Tôi mừng khi thấy gần đây sếp rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228087
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ company president; manager; director
Câu hỏi thường gặp
社長 nghĩa là gì?
社長 (danh từ) nghĩa là giám đốc.
社長 đọc là gì?
社長 đọc là しゃちょう (romaji: shachō).