Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trường giang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
長江 nghĩa là trường giang.
Nghĩa của 長江
Danh từ
Trường Giang. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Yangtze River (China); Changjiang River
Danh từ long river
Câu hỏi thường gặp
長江 nghĩa là gì?
長江 (danh từ) nghĩa là trường giang.
長江 đọc là gì?
長江 đọc là ちょうこう (romaji: chōkō).
Âm Hán Việt của 長江 là gì?
Âm Hán Việt của 長江 là "trường giang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.