鐘
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鐘 nghĩa là chuông.
Nghĩa của 鐘
Danh từ
- Chuông.
Từ liên quan với 鐘
Từ ghép có 鐘
- 編鐘 — Biên chung.
Câu ví dụ với 鐘
- 教会の鐘が一斉に鳴り出した。 Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180294
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bell (often a large hanging bell); chime
Câu hỏi thường gặp
鐘 nghĩa là gì?
鐘 (danh từ) nghĩa là chuông.
鐘 đọc là gì?
鐘 đọc là かね (romaji: kane).
Âm Hán Việt của 鐘 là gì?
Âm Hán Việt của 鐘 là "chung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.