部長
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ trưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
部長 nghĩa là trưởng phòng, trưởng bộ phận.
Nghĩa của 部長
Danh từ
- Trưởng phòng, trưởng bộ phận.
Câu ví dụ với 部長
- 部長が提案を受け入れました。 Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.Tatoeba #125409
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head (chief, director) of a section or department
- Danh từ head of a (school) club; head of a (school) team
Câu hỏi thường gặp
部長 nghĩa là gì?
部長 (danh từ) nghĩa là trưởng phòng, trưởng bộ phận.
部長 đọc là gì?
部長 đọc là ぶちょう (romaji: buchō).
Âm Hán Việt của 部長 là gì?
Âm Hán Việt của 部長 là "bộ trưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.