TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

部長(ぶちょう)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぶちょうbuchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ TRƯỞNG 部 bộ·長 trưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ trưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

部長 nghĩa là trưởng phòng, trưởng bộ phận.

Nghĩa của 部長

Danh từ

  1. Trưởng phòng, trưởng bộ phận.

Câu ví dụ với 部長

  • 部長が提案を受け入れました。 Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.Tatoeba #125409

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head (chief, director) of a section or department
  • Danh từ head of a (school) club; head of a (school) team

Câu hỏi thường gặp

部長 nghĩa là gì?

部長 (danh từ) nghĩa là trưởng phòng, trưởng bộ phận.

部長 đọc là gì?

部長 đọc là ぶちょう (romaji: buchō).

Âm Hán Việt của 部長 là gì?

Âm Hán Việt của 部長 là "bộ trưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.